Từ ghép
脱卸
Phồn thể: [脫卸]Nghĩa
- 1 trốn tránh trách nhiệm
- 2 lẩn tránh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.