Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脱卸

Phồn thể: [脫卸]
tuōxiè
Nghĩa tiếng Việttrốn tránh trách nhiệm; lẩn tránh
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trốn tránh trách nhiệm
  2. 2 lẩn tránh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập