Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

脷

lì
Nghĩa tiếng Việtlưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)
  • 1 chữ
  • 11 nét

Nghĩa

  1. 1 lưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập