Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
lì

脷

Nghĩalưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)
Bộ thủ⺼
  • 11 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • lìlưỡi (bò) (tiếng Quảng Đông)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 利

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 利

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.