Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脸膛

Phồn thể: [臉膛]
liǎntáng
Nghĩa tiếng Việtđường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 đường nét khuôn mặt; hình dạng khuôn mặt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập