Houzii
← Từ điển
Từ ghép

脾虚

Phồn thể: [脾虛]
píxū
Nghĩa tiếng Việtsuy nhược tỳ (y học Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 suy nhược tỳ (y học Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập