Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

腆

tiǎn
Nghĩa tiếng Việtlàm mạnh (như rượu); đức hạnh
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm mạnh (như rượu)
  2. 2 đức hạnh

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập