Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腋毛

yèmáo
Nghĩa tiếng Việtlông nách
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 lông nách

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập