腋窝Từ ghép腋窝Phồn thể: [腋窩]yèwōNghĩa tiếng Việtnách2 chữ24 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 náchPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.腋nách; (sinh học) hố nách; (thực vật) nách láTrang chữ →窝tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →