Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腋臭

yèchòu
Nghĩa tiếng Việtmùi cơ thể; hôi nách; mùi hôi nách
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mùi cơ thể
  2. 2 hôi nách
  3. 3 mùi hôi nách
  4. 4 mùi hôi dưới cánh tay
  5. 5 còn gọi là 狐臭 (húchòu)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập