Từ ghép
腋臭
Nghĩa
- 1 mùi cơ thể
- 2 hôi nách
- 3 mùi hôi nách
- 4 mùi hôi dưới cánh tay
- 5 còn gọi là 狐臭 (húchòu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.