Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腋芽

yèyá
Nghĩa tiếng Việtchồi nách; chồi mọc từ nách của cây
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chồi nách
  2. 2 chồi mọc từ nách của cây

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập