Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腐蚀剂

Phồn thể: [腐蝕劑]
fǔshíjì
Nghĩa tiếng Việtchất ăn mòn (hóa học)
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 chất ăn mòn (hóa học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập