Từ ghép
腘肌
Phồn thể: [膕肌]Nghĩa
- 1 cơ khoeo (giải phẫu)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 腘hõm gối; hõm khoeo (y học)Trang chữ đang biên soạn
- 肌(hình thức kết hợp) thịt; cơTrang chữ →