腩炙Từ ghép腩炙nǎnzhìNghĩa tiếng Việtức bò hầm2 chữ21 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ức bò hầmPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.腩thịt ức; bụng bò; thịt mềm từ dưới bụng bò và xương sườn lân cậnTrang chữ →炙nướng; quayTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →