腭Chữ đơn腭Phồn thể: [齶]èNghĩa tiếng Việtvòm miệng; nóc miệng1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 vòm miệng2 nóc miệngTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.腭裂èliè[齶裂]hở hàm ếch软腭ruǎn'è[軟齶]vòm miệng mềm软腭音ruǎn'èyīn[軟齶音](ngôn ngữ học) âm vòm mềm龈腭音yín'èyīn[齦齶音]âm ngạc lợi (ngôn ngữ học)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →