Houzii
← Từ điển
Từ ghép

龈腭音

Phồn thể: [齦齶音]
yín'èyīn
Nghĩa tiếng Việtâm ngạc lợi (ngôn ngữ học)
  • 3 chữ
  • 36 nét

Nghĩa

  1. 1 âm ngạc lợi (ngôn ngữ học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập