Houzii
← Từ điển
Từ ghép

软腭音

Phồn thể: [軟齶音]
ruǎn'èyīn
Nghĩa tiếng Việt(ngôn ngữ học) âm vòm mềm
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 (ngôn ngữ học) âm vòm mềm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập