Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腮帮

Phồn thể: [腮幫]
sāibāng
Nghĩa tiếng Việtmá; phần thân trên (của giày)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 má
  2. 2 phần thân trên (của giày)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập