Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腮红

Phồn thể: [腮紅]
sāihóng
Nghĩa tiếng Việtphấn hồng (mỹ phẩm)
  • 2 chữ
  • 19 nét

Nghĩa

  1. 1 phấn hồng (mỹ phẩm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập