Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腮胡

Phồn thể: [腮鬍]
sāihú
Nghĩa tiếng Việtphần râu quai nón
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 phần râu quai nón

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập