Houzii
← Từ điển
Từ ghép

腱外膜

jiànwàimó
Nghĩa tiếng Việt(giải phẫu) biểu mô gân
  • 3 chữ
  • 31 nét

Nghĩa

  1. 1 (giải phẫu) biểu mô gân

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập