腽Chữ đơn腽Phồn thể: [膃]wàNghĩa tiếng Việtdùng trong 腽肭 (wànà)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 腽肭 (wànà)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.腽肭wànà[膃肭]hải cẩu lông; (văn học) mập; béo phì腽肭脐wànàqí[膃肭臍]dương vật và tinh hoàn của hải cẩu lông (dùng trong y học cổ truyền)腽肭兽wànàshòu[膃肭獸]hải cẩu lông (Callorhinus ursinus Linnaeus)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →