Houzii
← Từ điển
Từ ghép

膂力

lǚlì
Nghĩa tiếng Việtsức mạnh; sức mạnh cơ thể; cơ bắp
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sức mạnh
  2. 2 sức mạnh cơ thể
  3. 3 cơ bắp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập