Houzii
← Từ điển
Từ ghép

膛线

Phồn thể: [膛線]
tángxiàn
Nghĩa tiếng Việtrãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 rãnh xoắn (đường rãnh hình xoắn ốc bên trong nòng súng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập