Houzii
← Từ điển
Từ ghép

膨松剂

Phồn thể: [膨鬆劑]
péngsōngjì
Nghĩa tiếng Việtchất tạo nở
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 chất tạo nở

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập