膪Chữ đơn膪chuàiNghĩa tiếng Việtdùng trong 囊膪 (nāngchuài)1 chữ16 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 囊膪 (nāngchuài)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.囊膪nāngchuàithịt mềm, mỡ ở bụng heo; nhũ của lợn nái; người yếu đuốiTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →