臀瓣Từ ghép臀瓣túnbànNghĩa tiếng Việtthùy hậu môn2 chữ36 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 thùy hậu mônPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.臀mông; mông đítTrang chữ →瓣cánh hoa; phân đoạn; nhánh (tỏi)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →