Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臀疣

túnyóu
Nghĩa tiếng Việtmiếng đệm ngồi của khỉ (động vật học)
  • 2 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 miếng đệm ngồi của khỉ (động vật học)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập