Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臆测

Phồn thể: [臆測]
yìcè
Nghĩa tiếng Việtsuy đoán; phỏng đoán
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 suy đoán
  2. 2 phỏng đoán

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập