臆造Từ ghép臆造yìzàoNghĩa tiếng Việtbịa đặt; nghĩ ra2 chữ27 nét2 nghĩaLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 bịa đặt2 nghĩ raPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.臆(hình thức ghép) ngực; ức; vú; (hình thức ghép) cảm xúc bên trong; chủ quanTrang chữ →造[tạo]làm; xây dựng; sản xuấtTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →