Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

臜

Phồn thể: [臢]
zā
Nghĩa tiếng Việtxem 腌臜 (āzā)
  • 1 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 腌臜 (āzā)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập