Từ ghép
臣服
Nghĩa tiếng Việtthừa nhận thần phục (một chế độ nào đó); phục tùng
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 thừa nhận thần phục (một chế độ nào đó)
- 2 phục tùng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.