Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自嗨

zìhāi
Nghĩa tiếng Việt(tiếng lóng) tự giải trí; tự làm vui
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (tiếng lóng) tự giải trí
  2. 2 tự làm vui

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập