Từ ghép
自诩
Phồn thể: [自詡]Nghĩa tiếng Việttự cho là; tự phô trương là; khoe khoang; khoác lác
- 2 chữ
- 14 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tự cho là; tự phô trương là
- 2 khoe khoang; khoác lác
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.