Houzii
← Từ điển
Từ ghép

自谴

Phồn thể: [自譴]
zìqiǎn
Nghĩa tiếng Việttự trách; mặc cảm tội lỗi
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tự trách
  2. 2 mặc cảm tội lỗi

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập