Từ ghép
臬台
Phồn thể: [臬臺]Nghĩa
- 1 thẩm phán tỉnh (thời Trung Hoa phong kiến)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.