Houzii
← Từ điển
Từ ghép

臬台

Phồn thể: [臬臺]
niètái
Nghĩa tiếng Việtthẩm phán tỉnh (thời Trung Hoa phong kiến)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 thẩm phán tỉnh (thời Trung Hoa phong kiến)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập