Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舌苔

shétāi
Nghĩa tiếng Việt(Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đông y) lớp phủ trên lưỡi (được kiểm tra để chẩn đoán)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập