Chữ đơn
舐
Nghĩa
- 1 liếm
- 2 lap (lên)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 溜舐nịnh hót một cách xu nịnh; nịnh bợ
- 老牛舐犊[老牛舐犢]nghĩa đen: trâu già liếm nghé con (thành ngữ); nghĩa bóng: (cha mẹ) cưng chiều con cái
- 舐犊情深[舐犢情深]nghĩa đen: bò liếm bê một cách trìu mến (thành ngữ); bóng: thể hiện tình cảm sâu sắc với con cái
- 舐犊之爱[舐犢之愛]tình yêu của bò liếm bê (thành ngữ); tình yêu thương của cha mẹ