Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舐犊之爱

Phồn thể: [舐犢之愛]
shìdúzhī'ài
Nghĩa tiếng Việttình yêu của bò liếm bê (thành ngữ); tình yêu thương của cha mẹ
  • 4 chữ
  • 35 nét
  • 2 nghĩa