Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舞狮

Phồn thể: [舞獅]
wǔshī
Nghĩa tiếng Việtmúa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 múa lân (hình thức múa truyền thống của Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập