Từ ghép
舰载
Phồn thể: [艦載]Nghĩa tiếng Việttrên tàu (hệ thống radar, v.v.); trên hạm; máy bay trên tàu sân bay
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 trên tàu (hệ thống radar, v.v.)
- 2 trên hạm
- 3 máy bay trên tàu sân bay
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.