Houzii
← Từ điển
Từ ghép

船坞

Phồn thể: [船塢]
chuánwù
Nghĩa tiếng Việtxưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 xưởng đóng tàu; nhà máy đóng tàu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập