Houzii
← Từ điển
Từ ghép

船缆

Phồn thể: [船纜]
chuánlǎn
Nghĩa tiếng Việtdây thừng to của tàu; dây buồm
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 dây thừng to của tàu
  2. 2 dây buồm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập