Houzii
← Từ điển
Từ ghép

船舰

Phồn thể: [船艦]
chuánjiàn
Nghĩa tiếng Việttàu hải quân; tàu tuần tra (cảnh sát biển)
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tàu hải quân
  2. 2 tàu tuần tra (cảnh sát biển)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập