Houzii
← Từ điển
Từ ghép

舾装

Phồn thể: [舾裝]
xīzhuāng
Nghĩa tiếng Việttrang bị tàu; trang bị cho một con tàu
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trang bị tàu
  2. 2 trang bị cho một con tàu

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập