Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

艎

huáng
Nghĩa tiếng Việtthuyền nhanh; xem 艅艎, chiến hạm lớn
  • 1 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuyền nhanh
  2. 2 xem 艅艎, chiến hạm lớn

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập