Houzii
← Từ điển
Từ ghép

色夷

sèyí
Nghĩa tiếng Việtcười hiền hòa; rạng rỡ
  • 2 chữ
  • 12 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cười hiền hòa
  2. 2 rạng rỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập