Từ ghép
色诱
Phồn thể: [色誘]Nghĩa
- 1 quyến rũ
- 2 dẫn dụ quan hệ tình dục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.