Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艳羡

Phồn thể: [艷羨]
yànxiàn
Nghĩa tiếng Việt(văn học) khâm phục; đố kỵ
  • 2 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (văn học) khâm phục; đố kỵ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập