Houzii
← Từ điển
Từ ghép

艺术馆

Phồn thể: [藝術館]
yìshùguǎn
Nghĩa tiếng Việtphòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 phòng triển lãm nghệ thuật; bảo tàng nghệ thuật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập