Từ ghép
艾老
Nghĩa tiếng Việt(văn học) người trên năm mươi tuổi; người cao tuổi
- 2 chữ
- 11 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (văn học) người trên năm mươi tuổi
- 2 người cao tuổi
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.